學華語Kaori Dict

聯合政府

giản thể: 联合政府

liánzhèng

ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ ㄈㄨˇ

LIÊN HỢP CHÍNH PHỦ

  1. 1.chính phủ liên hiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    新的聯合政府要度過這個難關。

    xīn de liánhézhèngfǔ yào dùguò zhège nánguān。

    Chính phủ liên minh mới phải vượt qua khó khăn này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

联合政府 nghĩa là gì? · Kaori Dict