- 1.Bí tích thánh lễ
- 2.nghi thức Kitô giáo (đặc biệt là Công giáo)
- 3.cũng gọi là 聖禮|圣礼 trong đạo Tin Lành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.