學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聚變武器
聚變武器
giản thể:
聚变武器
jù
biàn
wǔ
qì
[ㄐㄩˋ ㄅㄧㄢˋ ㄨˇ ㄑㄧˋ]
TỤ BIẾN VÕ KHÍ
1.
vũ khí nhiệt hạch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
變
biàn
thay đổi
變成
biànchéng
thay đổi thành
改變
gǎibiàn
thay đổi
變化
biànhuà
thay đổi; biến đổi; biến hoá
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
聚
jù
tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
逐字解
Từng chữ trong từ
聚
tụ
tập hợp, họp lại, thu thập
變
biến
thay đổi, biến hóa, cải biến
武
võ, vũ
quân sự
器
khí
dụng cụ, vật chứa
記憶技巧
Mẹo nhớ
變
BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聚变武器 nghĩa là gì? · Kaori Dict