學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聚碳酸酯
聚碳酸酯
jù
tàn
suān
zhǐ
[ㄐㄩˋ ㄊㄢˋ ㄙㄨㄢ ㄓˇ]
TỤ THÁN TOAN CHỈ
1.
polycarbonate
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酸
suān
chua
聚
jù
tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
聚會
jùhuì
tiệc họp mặt
酸奶
suānnǎi
sữa chua
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
聚集
jùjí
tập hợp; tụ tập
團聚
tuánjù
đoàn tụ
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
carbon điôxít CO2
逐字解
Từng chữ trong từ
聚
tụ
tập hợp, họp lại, thu thập
碳
thán
cacbon (nguyên tố 6, C)
酸
toan
chua, axit
酯
chỉ
ester
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聚碳酸酯 nghĩa là gì? · Kaori Dict