- 1.chính phủ liên hiệp

例句Câu ví dụ
- 1
新的聯合政府要度過這個難關。
xīn de liánhézhèngfǔ yào dùguò zhège nánguān。
Chính phủ liên minh mới phải vượt qua khó khăn này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.