學華語Kaori Dict

聽不見

giản thể: 听不见

tīngbujiàn

ㄊㄧㄥ ㄅㄨ˙ ㄐㄧㄢˋ

DẪN BẤT KIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽不見你。

    wǒ tīngbujiàn nǐ。

    Tôi không nghe thấy bạn.

  • 2

    我什麼都聽不見。

    wǒ shénme dōu tīngbujiàn。

    Tôi không nghe thấy gì cả

  • 3

    他裝聽不見。

    tā zhuāng tīngbujiàn。

    Anh ấy giả vờ không nghe thấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽不見 nghĩa là gì? · Kaori Dict