肉豆蔻科
ròudòukòukē
[ㄖㄡˋ ㄉㄡˋ ㄎㄡˋ ㄎㄜ]
NHỤC ĐẬU KHẤU KHOA
- 1.Họ Myristicaceae (gia đình thực vật bao gồm quế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.