- 1.cơ thể
- 2.sinh vật (thường chỉ con người)
- 3.(nghĩa bóng) cấu trúc (của xã hội, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kết cấu chặt chẽ (của một thực thể)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.