- 1.Ngôn ngữ cơ thể

例句Câu ví dụ
- 1
蜜蜂可以用它們所謂的舞蹈互相交流。這是種肢體語言。
mìfēng kěyǐ yòng tāmen suǒwèi de wǔdǎo hùxiāng jiāoliú。 zhè shì zhǒng zhītǐyǔyán。
Ong có thể dùng những gì chúng gọi là múa để giao tiếp với nhau. Đây là một ngôn ngữ cơ thể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.