學華語Kaori Dict

肢體語言

giản thể: 肢体语言

zhīyán

ㄓ ㄊㄧˇ ㄩˇ ㄧㄢˊ

CHI THỂ NGỮ NGÔN

例句Câu ví dụ

  • 1

    蜜蜂可以用它們所謂的舞蹈互相交流。這是種肢體語言。

    mìfēng kěyǐ yòng tāmen suǒwèi de wǔdǎo hùxiāng jiāoliú。 zhè shì zhǒng zhītǐyǔyán。

    Ong có thể dùng những gì chúng gọi là múa để giao tiếp với nhau. Đây là một ngôn ngữ cơ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肢体语言 nghĩa là gì? · Kaori Dict