學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
育嬰假
育嬰假
giản thể:
育婴假
yù
yīng
jià
[ㄩˋ ㄧㄥ ㄐㄧㄚˋ]
DỤC ANH GIÁ
1.
nghỉ phép nuôi con (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教育
jiàoyù
giáo dục
放假
fàngjià
nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
請假
qǐngjià
xin nghỉ phép
假
jiǎ
giả
假期
jiàqī
kỳ nghỉ
體育
tǐyù
thể thao
休假
xiūjià
đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
暑假
shǔjià
kỳ nghỉ hè
逐字解
Từng chữ trong từ
育
dục
sinh sản
嬰
anh
trẻ sơ sinh, trẻ con
假
giả, giá
sự gian dối, lừa đảo
記憶技巧
Mẹo nhớ
假
GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
育婴假 nghĩa là gì? · Kaori Dict