學華語Kaori Dict

膽小如鼠

giản thể: 胆小如鼠

dǎnxiǎoshǔ

ㄉㄢˇ ㄒㄧㄠˇ ㄖㄨˊ ㄕㄨˇ

ĐẢM TIỂU NHƯ THỬ

  1. 1.(thành ngữ) nhát như chuột

例句Câu ví dụ

  • 1

    他膽小如鼠。

    tā dǎnxiǎorúshǔ。

    Anh ấy sợ hãi như chuột.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胆小如鼠 nghĩa là gì? · Kaori Dict