學華語Kaori Dict

背影殺手

giản thể: 背影杀手

bèiyǐngshāshǒu

ㄅㄟˋ ㄧㄥˇ ㄕㄚ ㄕㄡˇ

BỐI ẢNH SÁT THỦ

  1. 1.(tiếng lóng) (thường chỉ phụ nữ) người trông tuyệt đẹp từ phía sau
  2. 2.người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt hấp dẫn
  3. 3.viết tắt thành 背殺|背杀[bei4 sha1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背影杀手 nghĩa là gì? · Kaori Dict