- 1.(tiếng lóng) (thường chỉ phụ nữ) người trông tuyệt đẹp từ phía sau
- 2.người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt hấp dẫn
- 3.viết tắt thành 背殺|背杀[bei4 sha1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.