學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
背時
背時
giản thể:
背时
bèi
shí
[ㄅㄟˋ ㄕˊ]
BỐI THỜI
1.
lỗi thời
2.
không may mắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
時候
shíhou
thời gian
時間
shíjiān
(khái niệm) thời gian
時
shí
giờ
小時
xiǎoshí
giờ
當時
dāngshí
lúc đó
同時
tóngshí
đồng thời; cùng lúc
小時候
xiǎoshíhou
khi còn nhỏ
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
逐字解
Từng chữ trong từ
背
bối, bội
lưng
時
thời, thì
thời gian, mùa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
北史
Běishǐ
Bắc sử, quyển thứ mười lăm trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Lý Diễn Thọ 李延壽|李延寿[Li3 Yan2 shou4] biên soạn năm 659 dưới thời nhà Đường, gồm 100 quyển
卑詩
BēiShī
British Columbia, tỉnh của Canada (từ mượn từ "BC")
碑石
bēishí
bia đá
北市
BěiShì
Bắc thị — (Tw) Đài Bắc (tên viết tắt của 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4])
記憶技巧
Mẹo nhớ
時
THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
背时 nghĩa là gì? · Kaori Dict