胎死腹中
tāisǐfùzhōng
[ㄊㄞ ㄙˇ ㄈㄨˋ ㄓㄨㄥ]
THAI TỬ PHÚC TRUNG
- 1.thai chết trong bụng
- 2.(ví von) kế hoạch hoặc dự án thất bại trước khi thực hiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.