例句Câu ví dụ
- 1
我叫胡安。
wǒ jiào Húān。
Tôi tên là Juan.
- 2
我是胡安。
wǒ shì Húān。
Tôi là Juan
- 3
這是胡安的車。
zhè shì Húān de chē。
Chiếc xe này là của Juan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
