學華語Kaori Dict

胡安

ān

ㄏㄨˊ ㄢ

HỒ AN

  1. 1.Juan (tên riêng tiếng Tây Ban Nha)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫胡安。

    wǒ jiào Húān。

    Tôi tên là Juan.

  • 2

    我是胡安。

    wǒ shì Húān。

    Tôi là Juan

  • 3

    這是胡安的車。

    zhè shì Húān de chē。

    Chiếc xe này là của Juan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡安 nghĩa là gì? · Kaori Dict