能歌善舞
nénggēshànwǔ
[ㄋㄥˊ ㄍㄜ ㄕㄢˋ ㄨˇ]
NĂNG CA THIỆN VŨ
- 1.có thể hát và múa (thành ngữ); ví dụ: người có nhiều tài năng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.