學華語Kaori Dict

脫亞入歐

giản thể: 脱亚入欧

tuōŌu

ㄊㄨㄛ ㄧㄚˋ ㄖㄨˋ ㄡ

THOÁT Á NHẬP ÂU

  1. 1.từ bỏ lối cũ (Châu Á) và học theo Châu Âu
  2. 2.ám chỉ những tư tưởng dẫn đến cuộc Duy Tân Minh Trị và các dự án thuộc địa sau đó của Nhật Bản ở Châu Á

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脫亞入歐 nghĩa là gì? · Kaori Dict