學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脫亞入歐
脫亞入歐
giản thể:
脱亚入欧
tuō
Yà
rù
Ōu
[ㄊㄨㄛ ㄧㄚˋ ㄖㄨˋ ㄡ]
THOÁT Á NHẬP ÂU
1.
từ bỏ lối cũ (Châu Á) và học theo Châu Âu
2.
ám chỉ những tư tưởng dẫn đến cuộc Duy Tân Minh Trị và các dự án thuộc địa sau đó của Nhật Bản ở Châu Á
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
進入
jìnrù
đi vào
入口
rùkǒu
lối vào
收入
shōurù
thu vào
脫
tuō
rụng
深入
shēnrù
thâm nhập sâu
加入
jiārù
trở thành thành viên
輸入
shūrù
nhập khẩu
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
脫
thoát
tách ra, bóc ra, lột
亞
á
Á châu
入
nhập
vào
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脱亚入欧 nghĩa là gì? · Kaori Dict