學華語Kaori Dict

脫褲子放屁

giản thể: 脱裤子放屁

tuōzifàng

ㄊㄨㄛ ㄎㄨˋ ㄗ˙ ㄈㄤˋ ㄆㄧˋ

THOÁT KHỐ TỬ PHÓNG THÍ

  1. 1.nghĩa đen: cởi quần để đánh rắm
  2. 2.nghĩa bóng: làm chuyện hoàn toàn không cần thiết
  3. 3.nghĩa bóng: làm cho mọi việc phức tạp quá mức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱裤子放屁 nghĩa là gì? · Kaori Dict