學華語Kaori Dict

臉上貼金

giản thể: 脸上贴金

liǎnshàngtiējīn

ㄌㄧㄢˇ ㄕㄤˋ ㄊㄧㄝ ㄐㄧㄣ

KIỂM THƯỢNG THIẾP KIM

  1. 1.nghĩa đen: dát vàng lên mặt tượng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tán dương
  3. 3.thổi phồng đức hạnh của (bản thân hoặc người khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脸上贴金 nghĩa là gì? · Kaori Dict