學華語Kaori Dict

臀位取胎術

giản thể: 臀位取胎术

túnwèitāishù

ㄊㄨㄣˊ ㄨㄟˋ ㄑㄩˇ ㄊㄞ ㄕㄨˋ

ĐỒN VỊ THỦ THAI THUẬT

  1. 1.thủ thuật kéo thai ngôi mông (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臀位取胎术 nghĩa là gì? · Kaori Dict