學華語Kaori Dict

自以為是

giản thể: 自以为是

wéishì

ㄗˋ ㄧˇ ㄨㄟˊ ㄕˋ

TỰ DĨ VI THỊ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.tự cho mình là không thể sai (thành ngữ)
  2. 2.cố chấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他自以為是。

    tā zìyǐwéishì。

    Anh tự cho mình là đúng

  • 2

    法國人的自以為是真是讓人難以忍受。

    Fǎguórén de zìyǐwéishì zhēnshi ràng rén nányǐrěnshòu。

    Tự phụ của người Pháp thật là khó chịu.

  • 3

    人類假設我們的任務是完成只有上帝能做的事,這太自以為是了。

    rénlèi jiǎshè wǒmen de rènwu shì wánchéng zhǐyǒu Shàngdì néng zuò de shì, zhè tài zìyǐwéishì le。

    Việc con người giả định nhiệm vụ của chúng ta là làm những điều chỉ Thượng đế mới có thể làm là quá tự phụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自以为是 nghĩa là gì? · Kaori Dict