- 1.tự cho mình là không thể sai (thành ngữ)
- 2.cố chấp

例句Câu ví dụ
- 1
他自以為是。
tā zìyǐwéishì。
Anh tự cho mình là đúng
- 2
法國人的自以為是真是讓人難以忍受。
Fǎguórén de zìyǐwéishì zhēnshi ràng rén nányǐrěnshòu。
Tự phụ của người Pháp thật là khó chịu.
- 3
人類假設我們的任務是完成只有上帝能做的事,這太自以為是了。
rénlèi jiǎshè wǒmen de rènwu shì wánchéng zhǐyǒu Shàngdì néng zuò de shì, zhè tài zìyǐwéishì le。
Việc con người giả định nhiệm vụ của chúng ta là làm những điều chỉ Thượng đế mới có thể làm là quá tự phụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.