學華語Kaori Dict

自動扶梯

giản thể: 自动扶梯

dòng

ㄗˋ ㄉㄨㄥˋ ㄈㄨˊ ㄊㄧ

TỰ ĐỘNG PHÒ THÊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不趕時間的人們站在自動扶梯的右邊。

    bù gǎnshíjiān de rénmen zhàn zài zìdòngfútī de yòubian。

    Những người không vội vàng đứng bên phải thang máy cuốn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自动扶梯 nghĩa là gì? · Kaori Dict