例句Câu ví dụ
- 1
不趕時間的人們站在自動扶梯的右邊。
bù gǎnshíjiān de rénmen zhàn zài zìdòngfútī de yòubian。
Những người không vội vàng đứng bên phải thang máy cuốn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
