學華語Kaori Dict

自動鉛筆

giản thể: 自动铅笔

dòngqiān

ㄗˋ ㄉㄨㄥˋ ㄑㄧㄢ ㄅㄧˇ

TỰ ĐỘNG DUYÊN BÚT

  1. 1.bút chì cơ
  2. 2.bút chì bấm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從她那裡拿了一根自動鉛筆芯。

    wǒ cóng tā nàli ná le yī gēn zìdòngqiānbǐ xīn。

    Tôi đã lấy một đoạn bút chì máy từ cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自动铅笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict