- 1.bút chì cơ
- 2.bút chì bấm

例句Câu ví dụ
- 1
我從她那裡拿了一根自動鉛筆芯。
wǒ cóng tā nàli ná le yī gēn zìdòngqiānbǐ xīn。
Tôi đã lấy một đoạn bút chì máy từ cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.