學華語Kaori Dict

自命不凡

mìngfán

ㄗˋ ㄇㄧㄥˋ ㄅㄨˋ ㄈㄢˊ

TỰ MỆNH BẤT PHÀM

TOCFL 7
  1. 1.tự cho mình không tầm thường
  2. 2.tự cao
  3. 3.tự phụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    尼採認為,哲學家應該少一點自命不凡,多關注人的價值問題,而不是抽象的體系。

    Nícǎi rènwéi, zhéxuéjiā yīnggāi shǎo yīdiǎn zìmìngbùfán, duō guānzhù rén de jiàzhí wèntí, ér bùshì chōuxiàng de tǐxì。

    Nietzsche cho rằng các nhà triết học nên ít tự cao hơn, tập trung nhiều hơn vào vấn đề giá trị của con người, thay vì các hệ thống trừu tượng.

  • 2

    自戀的人往往自命不凡,輕蔑和屈尊俯就於他人的意見,與此同時,對贊美和肯定有著迫切的需求。

    zìliàn de rén wǎngwǎng zìmìngbùfán, qīngmiè hé qūzūnfǔjiù yú tārén de yìjiàn, yǔcǐ-tóngshí, duì zànměi hé kěndìng yǒuzhe pòqiè de xūqiú。

    Người tự phụ thường tự cao tự đại, khinh miệt và coi thường ý kiến của người khác, đồng thời lại có nhu cầu mãnh liệt với sự khen ngợi và khẳng định.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自命不凡 nghĩa là gì? · Kaori Dict