學華語Kaori Dict

自媒體

giản thể: 自媒体

méi

ㄗˋ ㄇㄟˊ ㄊㄧˇ

TỰ MÔI THỂ

  1. 1.tự truyền thông (tin tức hoặc nội dung khác được đăng trên các tài khoản mạng xã hội vận hành độc lập)

例句Câu ví dụ

  • 1

    畢業回國繼續做自媒體嗎?

    bìyè huíguó jìxù zuò zìméitǐ ma?

    Có nên về nước sau khi tốt nghiệp để tiếp tục làm tự media không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自媒体 nghĩa là gì? · Kaori Dict