自愧不如
zìkuìbùrú
[ㄗˋ ㄎㄨㄟˋ ㄅㄨˋ ㄖㄨˊ]
TỰ QUÝ BẤT NHƯ
- 1.xấu hổ vì thua kém (thành ngữ)
- 2.cảm thấy thua kém người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.