自由女神像
ZìyóuNǚshénxiàng
[ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄋㄩˇ ㄕㄣˊ ㄒㄧㄤˋ]
TỰ DO NỮ THẦN TƯỢNG
- 1.Tượng Nữ thần Tự do

例句Câu ví dụ
- 1
自由女神像的右手臂有12.8米長。
ZìyóuNǚshénxiàng de yòushǒu bì yǒu 1 2 . 8 mǐ cháng。
Tượng tự do có tay phải dài 12,8 mét
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.