例句Câu ví dụ
- 1
自由意志主義在科技男的圈子裡很受追捧。
zìyóuyìzhìzhǔyì zài kējì nánde quānzi lǐ hěn shòuzhuīpěng。
Tư tưởng tự do ở cộng đồng nam giới trong lĩnh vực công nghệ rất được ưa chuộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
