學華語Kaori Dict

自由意志

yóuzhì

ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄧˋ ㄓˋ

TỰ DO Ý CHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    自由意志主義在科技男的圈子裡很受追捧。

    zìyóuyìzhìzhǔyì zài kējì nánde quānzi lǐ hěn shòuzhuīpěng。

    Tư tưởng tự do ở cộng đồng nam giới trong lĩnh vực công nghệ rất được ưa chuộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自由意志 nghĩa là gì? · Kaori Dict