學華語Kaori Dict

自由軟件

giản thể: 自由软件

yóuruǎnjiàn

ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄢˋ

TỰ DO NHUYỄN KIỆN

  1. 1.phần mềm tự do (tức là phần mềm được phép chia sẻ, sửa đổi, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    軟件自由日是關於自由軟件和開源軟件的全球性慶祝活動。

    ruǎnjiàn zìyóu rì shì guānyú zìyóuruǎnjiàn hé kāiyuánruǎnjiàn de quánqiúxìng qìngzhù huódòng。

    Ngày Software Freedom là một hoạt động kỷ niệm toàn cầu về phần mềm tự do và phần mềm mã nguồn mở.

  • 2

    自由軟件不是免費軟件。

    zìyóuruǎnjiàn bùshì miǎnfèiruǎnjiàn。

    Phần mềm tự do không phải là phần mềm miễn phí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自由软件 nghĩa là gì? · Kaori Dict