- 1.phần mềm tự do (tức là phần mềm được phép chia sẻ, sửa đổi, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
軟件自由日是關於自由軟件和開源軟件的全球性慶祝活動。
ruǎnjiàn zìyóu rì shì guānyú zìyóuruǎnjiàn hé kāiyuánruǎnjiàn de quánqiúxìng qìngzhù huódòng。
Ngày Software Freedom là một hoạt động kỷ niệm toàn cầu về phần mềm tự do và phần mềm mã nguồn mở.
- 2
自由軟件不是免費軟件。
zìyóuruǎnjiàn bùshì miǎnfèiruǎnjiàn。
Phần mềm tự do không phải là phần mềm miễn phí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.