- 1.mùi hôi nồng nặc (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
垃圾箱臭氣熏天。
lājīxiāng chòuqìxūntiān。
Thùng rác tỏa mùi hôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.