學華語Kaori Dict

臭氣熏天

giản thể: 臭气熏天

chòuxūntiān

ㄔㄡˋ ㄑㄧˋ ㄒㄩㄣ ㄊㄧㄢ

XÚ KHÍ HUÂN THIÊN

  1. 1.mùi hôi nồng nặc (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    垃圾箱臭氣熏天。

    lājīxiāng chòuqìxūntiān。

    Thùng rác tỏa mùi hôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臭气熏天 nghĩa là gì? · Kaori Dict