
例句Câu ví dụ
- 1
這件事至關重要。
zhè jiàn shì zhìguānzhòngyào。
Việc này rất quan trọng.
- 2
摩天大廈里的電梯是至關重要的。
mótiāndàshà lǐ de diàntī shì zhìguānzhòngyào de。
Thang máy trong tòa nhà chọc trời là rất quan trọng
- 3
國防對任何國家都是至關重要的。
guófáng duì rènhé guójiā dōu shì zhìguānzhòngyào de。
An ninh quốc gia đối với bất kỳ quốc gia nào đều cực kỳ quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.