學華語Kaori Dict

捨己救人

giản thể: 舍己救人

shějiùrén

ㄕㄜˇ ㄐㄧˇ ㄐㄧㄡˋ ㄖㄣˊ

XẢ KỶ CỨU NHÂN

  1. 1.hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ); hy sinh chính mình để giúp đỡ mọi người
  2. 2.chủ nghĩa vị tha

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舍己救人 nghĩa là gì? · Kaori Dict