般雀比拉多
BānquèBǐlāduō
[ㄅㄢ ㄑㄩㄝˋ ㄅㄧˇ ㄌㄚ ㄉㄨㄛ]
BAN TƯỚC TỶ LẠP ĐA
- 1.Pontius Pilate (trong câu chuyện thương khó trong Kinh Thánh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 般BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).