良宵美景
liángxiāoměijǐng
[ㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄠ ㄇㄟˇ ㄐㄧㄥˇ]
LƯƠNG TIÊU MỸ CẢNH
- 1.đêm đẹp, cảnh đẹp (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.