良辰吉日
liángchénjírì
[ㄌㄧㄤˊ ㄔㄣˊ ㄐㄧˊ ㄖˋ]
LƯƠNG THÌN CÁT NHẬT
- 1.thời gian tốt, ngày may mắn (thành ngữ); bóng gió: cơ hội tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.