- 1.dầu lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2.còn gọi là dầu lá ngải
- 3.Oleum folii Artemisiae argyi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.