學華語Kaori Dict

艾葉油

giản thể: 艾叶油

àiyóu

ㄞˋ ㄧㄝˋ ㄧㄡˊ

NGẢI HIỆP DẦU

  1. 1.dầu lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc)
  2. 2.còn gọi là dầu lá ngải
  3. 3.Oleum folii Artemisiae argyi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艾葉油 nghĩa là gì? · Kaori Dict