學華語Kaori Dict

花言巧語

giản thể: 花言巧语

huāyánqiǎo

ㄏㄨㄚ ㄧㄢˊ ㄑㄧㄠˇ ㄩˇ

HOA NGÔN XẢO NGỮ

TOCFL 7
  1. 1.lời lẽ hoa mỹ (thành ngữ); lời nói tao nhã nhưng không chân thành
  2. 2.lừa dối, nịnh hót
  3. 3.tu từ không trung thực

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛不是花言巧語。

    ài bùshì huāyánqiǎoyǔ。

    Tình yêu không phải là lời nói hoa mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花言巧语 nghĩa là gì? · Kaori Dict