- 1.lời lẽ hoa mỹ (thành ngữ); lời nói tao nhã nhưng không chân thành
- 2.lừa dối, nịnh hót
- 3.tu từ không trung thực

例句Câu ví dụ
- 1
愛不是花言巧語。
ài bùshì huāyánqiǎoyǔ。
Tình yêu không phải là lời nói hoa mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.