學華語Kaori Dict

蘇黎世

giản thể: 苏黎世

shì

ㄙㄨ ㄌㄧˊ ㄕˋ

TÔ LÊ THẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    從蘇黎世到波士頓坐飛機要八個小時,但是返回時只要六個。

    cóng Sūlíshì dào Bōshìdùn zuò fēijī yào bā gě xiǎoshí, dànshì fǎnhuí shí zhǐyào liù gě。

    Từ Zurich đến Boston đi máy bay mất 8 giờ, nhưng về lại chỉ mất 6 giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苏黎世 nghĩa là gì? · Kaori Dict