苟且偷生
gǒuqiětōushēng
[ㄍㄡˇ ㄑㄧㄝˇ ㄊㄡ ㄕㄥ]
CẨU THẢ THÂU SINH
- 1.sống không mục đích (thành ngữ); kéo dài cuộc sống tủi nhục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 且THẢ (且) – hơn nữa: Bàn thờ xếp ba tầng đá, còn chồng THÊM được nữa — vả lại, hơn nữa, THẢ hồ mà chất.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.