苦思冥想
kǔsīmíngxiǎng
[ㄎㄨˇ ㄙ ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄤˇ]
KHỔ TƯ MINH TƯỞNG
- 1.suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú
- 2.vắt óc

例句Câu ví dụ
- 1
這是我們苦思冥想已久的問題。
zhè shì wǒmen kǔsīmíngxiǎng yǐjiǔ de wèntí。
Đây là vấn đề mà chúng tôi đã suy nghĩ kỹ suốt một thời gian dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.