英
Yīng
[ㄧㄥ]
ANH
- 1.Anh (nước)
- 2.Vương Quốc Anh
- 3.viết tắt của 英國|英国[Ying1 guo2]
Cách đọc khác:yīng — anh hùng

例句Câu ví dụ
- 1
我想去英國。
wǒ xiǎng qù Yīngguó。
Tôi muốn đi Anh quốc.
- 2
他英語說得很差。
tā Yīngyǔ shuō dehěn chà。
Anh ấy nói tiếng Anh rất tệ.
- 3
你有英語詞典嗎?
nǐ yǒu Yīngyǔ cídiǎn ma?
Anh có cuốn từ điển tiếng Anh không?