英雄救美
yīngxióngjiùměi
[ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ ㄐㄧㄡˋ ㄇㄟˇ]
ANH HÙNG CỨU MỸ
- 1.anh hùng cứu mỹ nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
[ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ ㄐㄧㄡˋ ㄇㄟˇ]
ANH HÙNG CỨU MỸ
