茄二十八星瓢蟲
giản thể: 茄二十八星瓢虫
qiéèrshíbāxīngpiáochóng
[ㄑㄧㄝˊ ㄦˋ ㄕˊ ㄅㄚ ㄒㄧㄥ ㄆㄧㄠˊ ㄔㄨㄥˊ]
CÀ NHỊ THẬP BÁT TINH BIỀU TRÙNG
- 1.bọ rùa 28 chấm
- 2.bọ hadda
- 3.Henosepilachna vigintioctopunctata

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.