- 1.thuốc
- 2.dược phẩm
- 3.chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.LT:種|种[zhong3],服[fu4],味[wei4]
- 5.đầu độc
Cách đọc khác:yào — lá của cây diên vĩ

例句Câu ví dụ
- 1
吃了藥就去休息。
chī le yào jiù qù xiū xi
Uống thuốc xong thì đi nghỉ ngơi
- 2
吃兩片藥就好了。
chī liǎng piàn yào jiù hǎo le
Uống hai viên thuốc là khỏi
- 3
這個藥的作用很大。
zhè ge yào de zuò yòng hěn dà
Thuốc này có hiệu quả rất lớn