學華語Kaori Dict

giản thể:

yào

ㄧㄠˋ

DƯỢC

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.thuốc
  2. 2.dược phẩm
  3. 3.chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:種|种[zhong3],服[fu4],味[wei4]
  2. 5.đầu độc

Cách đọc khác:yàolá của cây diên vĩ

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃了藥就去休息。

    chī le yào jiù qù xiū xi

    Uống thuốc xong thì đi nghỉ ngơi

  • 2

    吃兩片藥就好了。

    chī liǎng piàn yào jiù hǎo le

    Uống hai viên thuốc là khỏi

  • 3

    這個藥的作用很大。

    zhè ge yào de zuò yòng hěn dà

    Thuốc này có hiệu quả rất lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

药 nghĩa là gì? · Kaori Dict