- 1.Salamanca, Tây Ban Nha

例句Câu ví dụ
- 1
其他同學他們現在還在薩拉曼卡嗎?
qítā tóngxué tāmen xiànzài hái zài Sàlāmànkǎ ma?
Các bạn khác họ hiện tại vẫn đang ở Salamanca sao?

其他同學他們現在還在薩拉曼卡嗎?
qítā tóngxué tāmen xiànzài hái zài Sàlāmànkǎ ma?
Các bạn khác họ hiện tại vẫn đang ở Salamanca sao?